translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "sinh thái" (1件)
sinh thái
日本語 名生態
Các giá trị đặc sắc về cảnh quan, lịch sử, văn hóa và sinh thái.
景観、歴史、文化、生態に関する独特の価値。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "sinh thái" (2件)
hệ sinh thái
play
日本語 名生態系
Rừng có hệ sinh thái phong phú.
森には豊かな生態系がある。
マイ単語
đô thị sinh thái
日本語 フエコシティ
Mục tiêu là xây dựng một đô thị sinh thái bền vững cho tương lai.
目標は未来のために持続可能なエコシティを建設することだ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "sinh thái" (5件)
Rừng có hệ sinh thái phong phú.
森には豊かな生態系がある。
Mục tiêu là xây dựng một đô thị sinh thái bền vững cho tương lai.
目標は未来のために持続可能なエコシティを建設することだ。
Bộ cũng chịu trách nhiệm làm chủ hạ tầng mạng di động thế hệ sau và phát triển hệ sinh thái 5G.
同省は次世代モバイルネットワークインフラを習得し、5Gエコシステムを開発する責任も負う。
Các giá trị đặc sắc về cảnh quan, lịch sử, văn hóa và sinh thái.
景観、歴史、文化、生態に関する独特の価値。
Quần thể khu du lịch sinh thái Mẫu Sơn đang được triển khai.
マウソン生態観光複合施設が展開されている。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)